Thông số kỹ thuật
÷ Độ chính xác: +/-0,5% (với giá trị đo dưới 20%)
÷ Độ phân giải: 0,1%
÷ Hiện thị: màn hình tinh thể lỏng (LCD)
÷ Khoảng nhiệt độ sử dụng: -10oC ~ 40oC
÷ Nguồn điện: Pin 1,5V x 4 viên
÷ Kích thước: 164 x 94 x 40 (dày), mm
÷ Khối lượng cả hộp: 1,4kgs
Các sản phẩm và khoảng thủy phần đo được
÷ Gạo (9,8% ~ 26%)
÷ Gạo lức (9,8% ~ 26%)
÷ Thóc (8,5% ~ 30%)
÷ Lúa mì (9% ~ 30%)
Tại sao phải sử dụng đồng hồ đo thủy phần nông sản?
÷ Đảm bảo mua bán đúng chủng loại và giá cả đã thoả thuận (dựa trên thủy phần)
÷ Chọn thời gian thu hoạch phù hợp
÷ Đảm bảo kiểm soát thủy phần hạt trong suốt quá trình sản xuất, kho bãi và vận chuyển